728x90 AdSpace

  • Latest News

    Thứ Năm, 8 tháng 10, 2015

    Thép Ống Đen



    • Tên sản phẩm: Ống thép mạ kẽm
    • Chất liệu: Thép - A 53
    • Áp suất làm việc : 16kg/ cm2
    • Kích cỡ: 5'' - 16'' ( DN 125 - DN 400)
    • Công dụng: Dùng cho: Cấp thóat nước, PCCC, Xử lý môi trường

                          BẢNG QUY CHUẨN TRỌNG LƯỢNG ỐNG THÉP MẠ KẼM
                 BS 1387/1985                                                                      Đơn vị tính: kg/cây 6m

                   Chỉ tiêu kỹ thuật: ỐNG THÉP ĐEN, MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985

    C
    max
    Mn
    max
    P
    max
    S
    max
    Độ dày lớp mạ / Zinc-coat thickness
    Phương pháp mạ
    Zinc-coat Method
    µm
    gr./m2
    oz./ft2
    %
    0.20
    %
    1.20
    %
    0.045
    %
    0.045
    > 35
    >= 360
    >= 1.18
    Mạ nhúng nóng
    Hot-dip Galvanizing

    Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test
    Trắc nghiệm độ uốn / Bend test
    Trắc nghiệm nén phẳng
    Flattening test
    Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test
    Độ bền kéo
    T.strength


    Kgf/mm2
    (N/mm2)
    Điểm chảy
    Yield point

    Kgf/mm2
    (N/mm2)
    Độ giãn dài tương đối



    Elongation
    %
    Phân loại
    Category
    Goc uốn
    Angle of bending
    Bán kính trong
    Inside radius
    Vị trí mối hàn
    Weld position
    Mối hàn
    Weld point
    Bề mặt ống
    Non-weld point
    Ống đen
    Black pipe
    180o
    6 D
    90o
    0.75 D
    0.60 D
    Min. 28
    (285)
    Min. 20
    (196)
    Min. 30
    Ống mạ
    Galva. pipe
    90o
    8 D
    51 Kgf/cm2

    Remark: D: Đường kính ngoài / Outside diameter

    Dung sai/ Tolerance
    Trọng lượng/ Weight
    - 8%
    + 10%
    Chiều dày / Thickness
    - Light
    -Medium, heavy
    -8%
    -10%
    not specified
    not specified
    Chiều dài/ Length
    -0 mm
    + 30 mm

    Quy cách sản phẩm:
    ỐNG THÉP  MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985

    Hạng
    /Class
    Đ. kính trong danh nghĩa
    Nominal size
    Đường kính ngoài
    Outside diameter
    Chiều 
    dây


    Wall thickness
    Chiều dài
    Length
    Tr/lượng

    Unit weigt
    kg/m
    Số
    cây/bó


    Pes/bundle
    Trọng
    lượng bó


    Kg/bundle
    A (mm)
    B(inch)
    Tiêu chuẩn
    Hạng/
    Class
    BS-A1
    (không vạch)
    15
    1/2
    Φ21.2
    1.9
    6
    0.914
    168
    921
    20
    3/4
      Φ26.65
    2.1
    6
    1.284
    113
    871
    25
    1
    Φ33.5
    2.3
    6
    1.787
    80
    858
    32
    1-1/4
    Φ42.2
    2.3
    6
    2.26
    61
    827
    40
    1-1/2
    Φ48.1
    2.5
    6
    2.83
    52
    883
    50
    2
    Φ59.9
    2.6
    6
    3.693
    37
    820
    65
    2-1/2
    Φ75.6
    2.9
    6
    5.228
    27
    847
    80
    3
    Φ88.3
    2.9
    6
    6.138
    24
    884
    100
    4
       Φ113.45
    3.2
    6
    8.763
    16
    841
    Hạng
    /class
    BS-L
    (vạch
    nâu)
    15
    1/2
    Φ21.2
    2.0
    6
    0.947
    168
    955
    20
    3/4
      Φ26.65
    2.3
    6
    1.381
    113
    936
    25
    1
    Φ33.5
    2.6
    6
    1.981
    80
    951
    32
    1-1/4
    Φ42.2
    2.6
    6
    2.54
    61
    930
    40
    1-1/2
    Φ48.1
    2.9
    6
    3.23
    52
    1.008
    50
    2
    Φ59.9
    2.9
    6
    4.08
    37
    906
    65
    2-1/2
    Φ75.6
    3.2
    6
    5.71
    27
    925
    80
    3
    Φ88.3
    3.2
    6
    6.72
    24
    968
    100
    4
       Φ113.45
    3.6
    6
    9.75
    16
    936
    Hạng
    /class
    BS-M
    (vạch
    xanh)
    15
    1/2
    Φ21.4
    2.6
    6
    1.21
    168
    1.220
    20
    3/4
    Φ26.9
    2.6
    6
    1.56
    113
    1.058
    25
    1
    Φ33.8
    3.2
    6
    2.41
    80
    1.157
    32
    1-1/4
    Φ42.5
    3.2
    6
    3.1
    61
    1.135
    40
    1-1/2
    Φ48.4
    3.2
    6
    3.57
    52
    1.114
    50
    2
    Φ60.3
    3.6
    6
    5.03
    37
    1.117
    65
    2-1/2
    Φ76.0
    3.6
    6
    6.43
    27
    1.042
    80
    3
    Φ88.8
    4.0
    6
    8.37
    24
    1.205
    100
    4
      Φ114.1
    4.5
    6
    12.2
    16
    1.171


    - Quý khách có nhu cầu, xin vui lòng liên hệ:
    Chúng tôi cam kết:
    1. Giao hàng đúng chất lượng, đúng thời gian.
    2. Giá thành luôn tốt nhất
    3. Chất lượng dịch vụ cao nhất

    - Hãy liên hệ với Công ty TNHH SX và TM Bắc Việt để nhận được báo giá chính xác nhất. 

    - Hotline:  0903 003 975 (Mr Đức)
                     0904 424 777  (Ms Linh)
                     0933 242 357 (Mr Sơn)
                     0944 888 308 ( Mr Phước)
                     093 888 5498 (Mr Phục)

    RẤT MONG ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH HÀNG !
    Tel: 08 3812 1200 (Ext: 13)
    • Blogger Comments
    • Facebook Comments

    0 nhận xét:

    Đăng nhận xét

    Item Reviewed: Thép Ống Đen Rating: 5 Reviewed By: Unknown
    Scroll to Top