- Tên sản phẩm: Ống thép mạ kẽm
- Chất liệu: Thép - A 53
- Áp suất làm việc : 16kg/ cm2
- Kích cỡ: 5'' - 16'' ( DN 125 - DN 400)
- Công dụng: Dùng cho: Cấp thóat nước, PCCC, Xử lý môi trường
BẢNG QUY CHUẨN TRỌNG LƯỢNG ỐNG THÉP MẠ KẼM BS 1387/1985 Đơn vị tính: kg/cây 6m
Chỉ tiêu kỹ thuật: ỐNG THÉP ĐEN, MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985
C max | Mn max | P max | S max | Độ dày lớp mạ / Zinc-coat thickness | Phương pháp mạ Zinc-coat Method |
µm | gr./m2 | oz./ft2 |
% 0.20 | % 1.20 | % 0.045 | % 0.045 | > 35 | >= 360 | >= 1.18 | Mạ nhúng nóng Hot-dip Galvanizing |
Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test | Trắc nghiệm độ uốn / Bend test | Trắc nghiệm nén phẳng Flattening test | Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test | Độ bền kéo T.strength Kgf/mm2 (N/mm2) | Điểm chảy Yield point Kgf/mm2 (N/mm2) | Độ giãn dài tương đối Elongation % | Phân loại Category | Goc uốn Angle of bending | Bán kính trong Inside radius | Vị trí mối hàn Weld position | Mối hàn Weld point | Bề mặt ống Non-weld point | Ống đen Black pipe | 180o | 6 D | 90o | 0.75 D | 0.60 D | | Min. 28 (285) | Min. 20 (196) | Min. 30 | Ống mạ Galva. pipe | 90o | 8 D | 51 Kgf/cm2 |
Remark: D: Đường kính ngoài / Outside diameter
| Dung sai/ Tolerance | Trọng lượng/ Weight | - 8% | + 10% | Chiều dày / Thickness | - Light -Medium, heavy | -8% -10% | not specified not specified | Chiều dài/ Length | -0 mm | + 30 mm | | | |
Quy cách sản phẩm: ỐNG THÉP MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985 Hạng /Class | Đ. kính trong danh nghĩa Nominal size | Đường kính ngoài Outside diameter | Chiều dây Wall thickness | Chiều dài Length | Tr/lượng Unit weigt kg/m | Số cây/bó Pes/bundle | Trọng lượng bó Kg/bundle | A (mm) | B(inch) | Tiêu chuẩn | Hạng/ Class BS-A1 (không vạch) | 15 | 1/2 | Φ21.2 | 1.9 | 6 | 0.914 | 168 | 921 | 20 | 3/4 | Φ26.65 | 2.1 | 6 | 1.284 | 113 | 871 | 25 | 1 | Φ33.5 | 2.3 | 6 | 1.787 | 80 | 858 | 32 | 1-1/4 | Φ42.2 | 2.3 | 6 | 2.26 | 61 | 827 | 40 | 1-1/2 | Φ48.1 | 2.5 | 6 | 2.83 | 52 | 883 | 50 | 2 | Φ59.9 | 2.6 | 6 | 3.693 | 37 | 820 | 65 | 2-1/2 | Φ75.6 | 2.9 | 6 | 5.228 | 27 | 847 | 80 | 3 | Φ88.3 | 2.9 | 6 | 6.138 | 24 | 884 | 100 | 4 | Φ113.45 | 3.2 | 6 | 8.763 | 16 | 841 | Hạng /class BS-L (vạch nâu) | 15 | 1/2 | Φ21.2 | 2.0 | 6 | 0.947 | 168 | 955 | 20 | 3/4 | Φ26.65 | 2.3 | 6 | 1.381 | 113 | 936 | 25 | 1 | Φ33.5 | 2.6 | 6 | 1.981 | 80 | 951 | 32 | 1-1/4 | Φ42.2 | 2.6 | 6 | 2.54 | 61 | 930 | 40 | 1-1/2 | Φ48.1 | 2.9 | 6 | 3.23 | 52 | 1.008 | 50 | 2 | Φ59.9 | 2.9 | 6 | 4.08 | 37 | 906 | 65 | 2-1/2 | Φ75.6 | 3.2 | 6 | 5.71 | 27 | 925 | 80 | 3 | Φ88.3 | 3.2 | 6 | 6.72 | 24 | 968 | 100 | 4 | Φ113.45 | 3.6 | 6 | 9.75 | 16 | 936 | Hạng /class BS-M (vạch xanh) | 15 | 1/2 | Φ21.4 | 2.6 | 6 | 1.21 | 168 | 1.220 | 20 | 3/4 | Φ26.9 | 2.6 | 6 | 1.56 | 113 | 1.058 | 25 | 1 | Φ33.8 | 3.2 | 6 | 2.41 | 80 | 1.157 | 32 | 1-1/4 | Φ42.5 | 3.2 | 6 | 3.1 | 61 | 1.135 | 40 | 1-1/2 | Φ48.4 | 3.2 | 6 | 3.57 | 52 | 1.114 | 50 | 2 | Φ60.3 | 3.6 | 6 | 5.03 | 37 | 1.117 | 65 | 2-1/2 | Φ76.0 | 3.6 | 6 | 6.43 | 27 | 1.042 | 80 | 3 | Φ88.8 | 4.0 | 6 | 8.37 | 24 | 1.205 | 100 | 4 | Φ114.1 | 4.5 | 6 | 12.2 | 16 | 1.171 |
- Quý khách có nhu cầu, xin vui lòng liên hệ: Chúng tôi cam kết: 1. Giao hàng đúng chất lượng, đúng thời gian. 2. Giá thành luôn tốt nhất 3. Chất lượng dịch vụ cao nhất
- Hãy liên hệ với Công ty TNHH SX và TM Bắc Việt để nhận được báo giá chính xác nhất.
- Hotline: 0903 003 975 (Mr Đức) 0904 424 777 (Ms Linh) 0933 242 357 (Mr Sơn) 0944 888 308 ( Mr Phước) 093 888 5498 (Mr Phục) RẤT MONG ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH HÀNG ! Tel: 08 3812 1200 (Ext: 13) |
0 nhận xét:
Đăng nhận xét